字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内侮
内侮
Nghĩa
1.家庭内部互相欺负。 2.借指一国之内以武力相侵。
Chữ Hán chứa trong
内
侮
内侮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台