字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内分泌
内分泌
Nghĩa
1.人或高等动物体内有些腺或器官能分泌激素,不通过导管,由血液带到全身,从而调节有机体的生长﹑发育和生理机能,这种分泌叫内分泌。
Chữ Hán chứa trong
内
分
泌