字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内厂
内厂
Nghĩa
1.明朝设立的特务机关,由太监负责。
Chữ Hán chứa trong
内
厂