字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内吸剂
内吸剂
Nghĩa
1.某些药剂喷洒在植物上,能被植物吸收并输送到各部分,对植物无害,害虫吸食作物汁液时便中毒死亡。这种农药叫内吸剂,如一○五九﹑乐果等。也叫内吸杀虫剂。
Chữ Hán chứa trong
内
吸
剂