字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内奰
内奰
Nghĩa
1.《诗.大雅.荡》"内奰于中国,覃及鬼方。"毛传"奰,怒也。"言商纣的恶行激起国内百姓的怨怒◇引申指内乱。
Chữ Hán chứa trong
内
奰