字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
内存储器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内存储器
内存储器
Nghĩa
又称主存储器”,简称内存”、主存”。在主机内部,中央处理机能直接操作的存储器。主要有半导体存储器和磁芯存储器。通常用来存放有关程序、原始数据和运算结果等。其存取速度的快慢直接影响到计算机的运算速度。
Chữ Hán chứa trong
内
存
储
器