字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内廻
内廻
Nghĩa
1.亦作"内廹"。 2.宫中的马厩;御马房。
Chữ Hán chứa trong
内
廻