字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内攻
内攻
Nghĩa
1.指军内的供给。攻,同"共"。 2.攻打在内的敌人。 3.向内地进犯。
Chữ Hán chứa trong
内
攻
内攻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台