内攻

Nghĩa

1.指军内的供给。攻,同"共"。 2.攻打在内的敌人。 3.向内地进犯。

Chữ Hán chứa trong

内攻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台