字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内熊
内熊
Nghĩa
1.先秦楚国的始祖。又称鬻熊。
Chữ Hán chứa trong
内
熊