字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内眄
内眄
Nghĩa
1.犹内视。道家修养内丹功夫之一。谓闭目不观外物,静神定心,邪妄不侵。
Chữ Hán chứa trong
内
眄