字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内祗
内祗
Nghĩa
1.在宫中供职的合门祗候。祗候,东﹑西上合门的属官。
Chữ Hán chứa trong
内
祗