字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内窑
内窑
Nghĩa
1.南宋青瓷器名窑之一。
Chữ Hán chứa trong
内
窑