字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内簿
内簿
Nghĩa
1.即内号簿。旧时衙门登记上司公文﹑各房稿案及一应差票的簿子凡一式两本,放在内衙的称"内簿"。
Chữ Hán chứa trong
内
簿