字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内纤
内纤
Nghĩa
1.内线。指布置在对方内部探听消息或进行其他活动的人。
Chữ Hán chứa trong
内
纤
内纤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台