字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内脏
内脏
Nghĩa
1.人或动物的胸腔和腹腔内器官的统称。内脏包括心﹑肺﹑胃﹑肝﹑脾﹑肾﹑肠等。
Chữ Hán chứa trong
内
脏