字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
内范 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内范
内范
Nghĩa
1.指佛经。 2.闺范;妇德。 3.浇铸金属器物的内模。
Chữ Hán chứa trong
内
范