字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
内讧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内讧
内讧
Nghĩa
也作内哄”。指集团内部的倾轧争斗欲勤外略,必清内讧|若是我们因此起了内讧,岂不正好中了敌人的圈套。
Chữ Hán chứa trong
内
讧