字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
内详 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内详
内详
Nghĩa
1.在信封上发信者的地址和具名处写"内详"或"名内详",表示收信者拆阅便知。一般用于熟人或知交之间的书信往来。
Chữ Hán chứa trong
内
详