字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
内部矛盾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内部矛盾
内部矛盾
Nghĩa
1.哲学概念。事物内部所固有的矛盾,是事物发展的内部原因。 2."人民内部矛盾"的省称。
Chữ Hán chứa trong
内
部
矛
盾