字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
内酝
内酝
Nghĩa
1.皇家作坊酿造的酒。即御酒。
Chữ Hán chứa trong
内
酝