字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冉冉
冉冉
Nghĩa
①缓慢地香气冉冉飘来|盈盈公府步,冉冉府中趋。②柔软的样子柔条纷冉冉,叶落何翩翩。
Chữ Hán chứa trong
冉