字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冉冉趋
冉冉趋
Nghĩa
1.《玉台新咏.日出东南隅行》"盈盈公府步,冉冉府中趋。"后以"冉冉趋"指仕宦为政。
Chữ Hán chứa trong
冉
趋