字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冉颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冉颜
冉颜
Nghĩa
1.春秋时冉耕和颜回的合称。二人皆孔子弟子,以德行着称。
Chữ Hán chứa trong
冉
颜