字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冉駹
冉駹
Nghĩa
1.汉代西南的两个少数民族,亦指其国名。冉,亦作"冄"。 2.泛指我国古代边境少数民族。
Chữ Hán chứa trong
冉
駹
冉駹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台