字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
册授
册授
Nghĩa
1.唐制,三品以上的官员由皇帝当面册封,称"册授"。
Chữ Hán chứa trong
册
授