字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
册襚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
册襚
册襚
Nghĩa
1.皇帝下诏赠给死者衣被,以示慰念。亦指皇帝赠给死者的衣被。
Chữ Hán chứa trong
册
襚