字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
册谥
册谥
Nghĩa
1.皇帝下诏书赐予谥号。
Chữ Hán chứa trong
册
谥