字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
再醩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
再醩
再醩
Nghĩa
1.第二次献酒。古代宴饮礼节,食毕进酒清口为醩,有安食养乐之意。
Chữ Hán chứa trong
再
醩