字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冒地萨怛嚩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冒地萨怛嚩
冒地萨怛嚩
Nghĩa
1.梵语bodhisattva的译音。或译为"菩提萨埵"。即菩萨。
Chữ Hán chứa trong
冒
地
萨
怛
嚩