字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冒践
冒践
Nghĩa
1.犹冒涉。 2.谦词。谓非分而居其位。
Chữ Hán chứa trong
冒
践