字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军事管制委员会
军事管制委员会
Nghĩa
1.由军事机关的人员组成的管理地方事务的机构。
Chữ Hán chứa trong
军
事
管
制
委
员
会