字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军仪
军仪
Nghĩa
1.军队的礼仪。 2.军事仪仗。
Chữ Hán chứa trong
军
仪