字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军塘
军塘
Nghĩa
1.清在西北边区设置的军邮之一。
Chữ Hán chứa trong
军
塘