字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军帅
军帅
Nghĩa
1.军队的统帅;军中的将帅。
Chữ Hán chứa trong
军
帅