字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
军庸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军庸
军庸
Nghĩa
1.指军中容车。即载运战死者衣冠﹑画像等的车。庸,通"容"。
Chữ Hán chứa trong
军
庸