字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军弜
军弜
Nghĩa
1.军中草粮贮藏的场所。
Chữ Hán chứa trong
军
弜