字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军来将敌,水来土堰
军来将敌,水来土堰
Nghĩa
1.比喻根据对方的具体情况,针锋相对,采取相应的措施。
Chữ Hán chứa trong
军
来
将
敌
,
水
土
堰