字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军械
军械
Nghĩa
各种枪械、火炮、弹药及其备件、附件等的统称。
Chữ Hán chứa trong
军
械