字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军警
军警
Nghĩa
1.军事警报。 2.士兵与警察。
Chữ Hán chứa trong
军
警