字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
军阀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军阀
军阀
Nghĩa
①旧时拥有武装部队,割据一方,自成派系的人北洋~。②泛指控制政治的反动军人。
Chữ Hán chứa trong
军
阀