字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
军需 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
军需
军需
Nghĩa
①军队所需要的一切物资和器材。特指给养、被服等。②旧时军队中指办理军需业务的人员。
Chữ Hán chứa trong
军
需