字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
农亩
农亩
Nghĩa
1.亦作"农晦"。 2.犹乡野。 3.农田。 4.指农耕。
Chữ Hán chứa trong
农
亩