字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
农圃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
农圃
农圃
Nghĩa
1.农田园圃。 2.指农家。 3.耕稼,农耕。
Chữ Hán chứa trong
农
圃