农畔

Nghĩa

1.田界。借指田间。语本《左传.襄公二十五年》"朝夕而行之,行无越思,如农之有畔。"

Chữ Hán chứa trong

农畔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台