字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
农膜
农膜
Nghĩa
1.农用塑料薄膜的简称。
Chữ Hán chứa trong
农
膜