字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
农隙
农隙
Nghĩa
1.农事闲暇时候。 2.农政小吏。
Chữ Hán chứa trong
农
隙