字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冤各有头,债各有主 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冤各有头,债各有主
冤各有头,债各有主
Nghĩa
1.见"冤有头,债有主"。
Chữ Hán chứa trong
冤
各
有
头
,
债
主