字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冥寞
冥寞
Nghĩa
1.谓死亡。 2.指死者。 3.指阴间。 4.犹冥寂,玄默。 5.幽深貌。 6.指苍天。 7.广漠无际貌。
Chữ Hán chứa trong
冥
寞