字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冥筌
冥筌
Nghĩa
1.谓无形的拘束。 2.指道中的微妙之处。
Chữ Hán chứa trong
冥
筌