字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬住
冬住
Nghĩa
1.亦称"冬除"。 2.冬至节的前一天。
Chữ Hán chứa trong
冬
住